e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

面積 diện tích
♦Bề mặt (của vật thể, đồ hình...). § Tiếng Pháp: surface, superficie. ◎Như: Giang Tô chiếm Thái Hồ lưu vực diện tích đích nhất bán .