e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

挑動 khiêu động
♦Dẫn khởi, phát ra.
♦Khơi thông, đào sâu.
♦Khích động, xúi giục. ◎Như: khiêu động vũ đấu .
♦Động tác chĩa lên trời.