e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

受病 thụ bệnh
♦Chịu tổn hại, tao thụ tổn thương.
♦Chịu mắng nhiếc, chịu chế nhạo, bị chỉ trích.
♦Mắc bệnh, sinh bệnh.