e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

反抗 phản kháng
♦Chống cự lại, phản đối bằng hành động. ◎Như: phản kháng bạo chính chống lại chính trị tàn ác.
♦☆Tương tự: đề kháng , đề cự , kháng cự .
♦★Tương phản: phục tòng , đầu hàng , khuất phục .