e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

乳房 nhũ phòng
♦Buồng vú, bộ vú. ◎Như: hùng tính nhũ phòng thối hóa nhi tiểu, thư tính bành đại, phân miễn hậu, tắc sanh nhũ chấp 退, , , .