e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

屍體 thi thể
♦Xác chết. ☆Tương tự: thi thủ , thi thân . ◎Như: động vật đích thi thể tất tu thỏa thiện xử lí, dĩ miễn tạo thành hoàn cảnh ô nhiễm , .