e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

尋思 tầm tư
♦☆Tương tự: trầm tư , thâm tư .
♦Suy nghĩ; ngẫm nghĩ; khảo lự. ◇Trương Đĩnh : Ỷ trụ tầm tư bội trù trướng, Nhất tràng xuân mộng bất phân minh , (Kí nhân ).