e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 196 鳥 điểu [7, 18] U+9D5D
40285.gif
Show stroke order nga
 é
♦(Danh) Ngan, ngỗng. ◎Như: thương nga giống ngỗng đen.


1. [鵝鸛] nga quán