e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 118 竹 trúc [10, 16] U+7BD9
31705.gif
Show stroke order cao
 gāo
♦(Danh) Cái sào cho thuyền. ◇Tây du kí 西: Trì cao thí thủy (Đệ nhất hồi) Cầm sào dò thử nước (nông sâu).