e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 75 木 mộc [9, 13] U+6994
Show stroke order lang
 láng,  lǎng
♦(Danh) § Xem tân lang .
♦(Danh) § Xem quang lang .


1. [桄榔] quang lang 2. [檳榔] tân lang