e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 61 心 tâm [13, 16] U+61CA
Show stroke order áo
 ào
♦(Hình) Phiền, bực dọc. ◎Như: áo não bực dọc, buồn bực.
♦(Động) Hối hận, ăn năn. ◎Như: áo não hối hận.


1. [懊惱] áo não