e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 32 土 thổ [3, 6] U+572F
Show stroke order di
 yí
♦(Danh) Cái cầu.
♦(Danh) § Xem Di Kiều .


1. [圯橋] di kiều 2. [圯上老人] di thượng lão nhân