e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 30 口 khẩu [8, 11] U+5561
21857.gif
Show stroke order phê, phỉ
 fēi,  pēi
♦(Danh) § Xem ca phê .
♦(Danh) § Xem mạ phê .


1. [咖啡] ca phê 2. [嗎啡] mạ phê