e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 19 力 lực [5, 7] U+52AD
Show stroke order thiệu
 shào
♦(Động) Khuyên gắng, khuyến miễn.
♦(Hình) Tốt đẹp, cao thượng. ◎Như: niên cao đức thiệu tuổi cao đức tốt.