e-hvtd v2.0 (9175)

證驗 chứng nghiệm
♦Chứng cứ. ◇Tam quốc diễn nghĩa : (Tào) Tháo dục đắc nhị kiều, hữu hà chứng nghiệm? , ? (Đệ tứ thập tứ hồi).
♦Hiệu nghiệm thật sự.