e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 142 虫 trùng [9, 15] U+8766
34662.gif
Show stroke order
 xiā,  há,  jiǎ
♦(Danh) Con tôm. § Nguyên là chữ . Tục gọi là hà tử .
♦(Danh) § Xem hà mô .


1. [蝦餃] hà giảo 2. [蝦蟆] hà mô