e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 85 水 thủy [9, 12] U+6E43
Show stroke order phái
 pài,  bá
♦(Hình) § Xem bành phái .


1. [滂湃] bàng phái 2. [彭湃] bành phái 3. [澎湃] bành phái