e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 72 日 nhật [13, 17] U+66CF
Show stroke order hướng
 xiàng,  shǎng
♦(Phó) Trước, xưa kia. § Cũng như hướng .
♦(Động) Chứng tỏ, biểu minh.