e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

月台 nguyệt đài
♦Đài ngắm trăng (ngày xưa).
♦Đài có mặt chính nhô ra phía trước, ba mặt đều có bậc lên xuống.
♦§ Còn gọi là trạm đài : sân ga. Tiếng Anh: "railway platform".