e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

品物 phẩm vật
♦Đồ vật.
♦Các vật, vạn vật. ◇Dịch Kinh : Vân hành vũ thi, phẩm vật lưu hình , (Kiền quái ) Mây bay mưa bày, vạn vật lưu hình.