e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

人間 nhân gian
♦Cõi đời, thế gian, trần thế. ☆Tương tự: phàm gian , trần hoàn , trần gian , trần thế , thế gian , nhân thế , dương gian , dương thế . ★Tương phản: thiên đường .