e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

袍澤 bào trạch
♦§ Bào áo khoác ngoài; trạch (thông ) áo lót trong. Bào trạch áo mặc ngoài và áo lót. Chỉ tình bạn trong quân đội. ◎Như: bào trạch cố cựu .