e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

胞子蟲 bào tử trùng
♦Một loại nguyên sinh động vật, hình trứng hoặc hình dài, ngoài có màng mỏng, kí sinh động vật gây bệnh như trùng sốt rét chẳng hạn.