e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

白芨 bạch cập
♦Thứ cây nhỏ (latin Bletilla striata), hoa đỏ hoặc trắng, cây trồng làm cây cảnh, củ dùng làm thuốc. § Cũng viết là bạch cập .