e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

暗殺 ám sát
♦Ngầm giết hại người, thừa lúc bất ngờ giết người. ◎Như: Mĩ quốc Cam-nãi-địch tổng thống bị nhân ám sát tổng thống Mĩ Kennedy bị người ta ám sát.