e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

對抗 đối kháng
♦Đối lập, kháng cự. ◎Như: đối kháng đáo để .
♦Tranh đua. ◎Như: lưỡng chi cầu đội đích đối kháng, chân thị thế quân lực địch , .