e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

隔離 cách li
♦Đem người nhiễm bệnh cách xa những người không nhiễm bệnh. § Tiếng Anh: medical isolation, quarantine. ◎Như: cai thuyền nhưng tại tiếp thụ nghiêm cách đích cách li kiểm dịch .