e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

國之楨榦 quốc chi trinh cán
♦Nhân tài quốc gia. § Cũng nói: quốc gia đích đống lương . ◎Như: bất cửu đích tương lai, tha tất năng thành vi quốc chi trinh cán , .