e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 205 黽 mãnh [5, 18] U+9F02
Show stroke order trào
 cháo,  zhāo
♦(Danh) § Thông triêu .
♦(Danh) Tên một loài trùng.
♦(Danh) Họ Trào.
♦§ Cũng viết là .