e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 196 鳥 điểu [17, 28] U+9E1A
Show stroke order anh
 yīng
♦(Danh) § Xem anh vũ .
♦(Danh) § Xem anh ca .


1. [鸚哥] anh ca 2. [鸚鵡] anh vũ