e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 196 鳥 điểu [9, 20] U+9DA1
Show stroke order hạt
 hé,  jiè
♦(Danh) Giống chim như trĩ mà to, lông xanh, đầu có lông mao, tính mạnh tợn.
♦(Danh) § Xem hạt quan .


1. [鶡冠] hạt quan