e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 164 酉 dậu [8, 15] U+9183
Show stroke order yêm
 yān
♦(Động) Ướp, ngâm, tẩm thức ăn (dùng muối, đường, rượu, v.v.). ◎Như: yêm nhục thịt muối.