e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 164 酉 dậu [0, 7] U+9149
37193.gif
Show stroke order dậu
 yǒu
♦(Danh) Chi Dậu, chi thứ mười trong mười hai địa chi .
♦(Danh) Giờ Dậu, từ năm đến bảy giờ chiều.
♦(Danh) Chữ tửu cổ.
♦(Danh) Họ Dậu.