e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 149 言 ngôn [5, 12] U+8A5B
Show stroke order trớ
 zǔ
♦(Động) Nguyền rủa. ◎Như: trớ chú rủa, chửi rủa.


1. [詛咒] trớ chú