e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 140 艸 thảo [10, 14] U+84C9
33993.gif
Show stroke order dung
 róng
♦(Danh) § Xem phù dung . Một tên khác của hoa sen. § Xem hà hoa .


1. [阿芙蓉] a phù dung 2. [芙蓉] phù dung