e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 140 艸 thảo [4, 8] U+82AD
33453.gif
Show stroke order ba
 bā,  pā
♦(Danh) Cỏ ba, một thứ cỏ thơm.
♦(Danh) § Xem ba tiêu .
♦(Danh) § Thông ba .
♦(Danh) Cũng như ba .
♦(Danh) Họ Ba.


1. [芭蕉] ba tiêu