e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 130 肉 nhục [5, 9] U+80DA
Show stroke order phôi
 pēi
♦(Danh) Phụ nữ có mang được một tháng gọi là phôi .
♦(Danh) Bào thai, mầm.
♦(Danh) Đồ vật chưa làm xong. § Thông phôi . ◎Như: từ phôi , đào phôi , thô phôi .


1. [胚胎] phôi thai