e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 120 糸 mịch [10, 16] U+7E1D
Show stroke order chẩn
 chēn,  zhěn,  zhēn
♦(Hình) Tỉ mỉ, kĩ càng. ◎Như: chẩn mật kĩ càng.