e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 120 糸 mịch [10, 16] U+7E0A
Show stroke order ải
 yì
♦(Động) Thắt cổ chết. ◎Như: tự ải tự thắt cổ chết.


1. [縊死] ải tử