e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 118 竹 trúc [7, 13] U+7B60
Show stroke order quân
 yún,  jūn
♦(Danh) Cật tre, vỏ tre.
♦(Danh) Cây tre. ◎Như: thúy quân tre xanh.
♦(Hình) Làm bằng tre. ◎Như: quân lam giỏ tre.


1. [松筠] tùng quân