e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 94 犬 khuyển [20, 23] U+7381
Show stroke order hiểm
 xiǎn
♦(Danh) Một giống chó mõm dài.
♦(Danh) § Xem hiểm duẫn .


1. [玁狁] hiểm duẫn