e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 85 水 thủy [16, 19] U+701A
Show stroke order hãn
 hàn
♦(Hình) Rộng bao la. ◎Như: hạo hãn mông mênh, bát ngát.
♦(Danh) § Xem hãn hải .


1. [瀚海] hãn hải