e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 85 水 thủy [9, 12] U+6E58
28248.gif
Show stroke order tương, sương
 xiāng
♦(Danh) Sông Tương. § Ta quen đọc là sương.


1. [湘潭] tương đàm