e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 85 水 thủy [9, 12] U+6E56
28246.gif
Show stroke order hồ
 hú
♦(Danh) Hồ. ◎Như: Động Đình hồ hồ Động Đình.
♦(Danh) Họ Hồ.


1. [江湖] giang hồ 2. [湖南] hồ nam 3. [五湖] ngũ hồ