e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 75 木 mộc [3, 7] U+6747
Show stroke order ô
 wū
♦(Danh) Cái bay, thứ đồ dùng để trát tường vách.
♦(Động) Trát. ◇Luận Ngữ : Phẩn thổ chi tường bất khả ô dã , (Công Dã Tràng ) Vách bằng đất dơ không thể trát được.