e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 72 日 nhật [4, 8] U+660A
Show stroke order hạo
 hào
♦(Danh) Trời rộng bao la không cùng.
♦(Danh) Họ Hạo.
♦(Hình) Rộng lớn. ◎Như: hạo thiên võng cực trời rộng lớn vô cùng.