e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 61 心 tâm [5, 8] U+6014
Show stroke order chinh
 zhēng
♦(Hình) Run sợ. ◎Như: chinh doanh hãi sợ, kinh hoảng.


1. [怔忡] chinh xung