e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 50 巾 cân [5, 8] U+5E1A
Show stroke order trửu, chửu
 zhǒu
♦(Danh) Cái chổi. ◎Như: trúc trửu trổi tre.


1. [笤帚] điều trửu 2. [掃帚] táo trửu