e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 32 土 thổ [9, 12] U+57F5
Show stroke order đóa, đỏa
 duǒ
♦(Danh) Đất cứng.
♦(Danh) Ống nối với bễ lò (để nấu, luyện kim loại).
♦Xem Bồ-đề tát-đóa .


1. [菩提薩埵] bồ đề tát đóa