e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 30 口 khẩu [13, 16] U+5679
22137.gif
Show stroke order đương, đang, đáng
 dāng
♦(Trạng thanh) Tiếng leng keng, tiếng chạm vào đồ vật bằng kim loại phát ra.


1. [叮噹] đinh đang